Đầu Phun Khí Vortec
Sử dụng ống đồng hở, ống khoan lỗ hoặc các loại đầu phun tự chế để thổi khí là một trong những nguyên nhân gây lãng phí năng lượng và gây ô nhiễm tiếng ồn nhiều nhất trong nhà máy. Các phương pháp này không chỉ tốn kém chi phí vận hành mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn lao động.
Đầu phun khí (Air Nozzle) của VORTEC được thiết kế để giải quyết triệt để những vấn đề này. Bằng cách sử dụng công nghệ khuếch đại không khí đã được cấp bằng sáng chế, đầu phun Vortec mang lại hiệu suất vượt trội:
- Tiết kiệm chi phí vận hành: Giảm tới 80% lượng khí nén tiêu thụ.
- Giảm ô nhiễm tiếng ồn: Giảm độ ồn tới 60%, đáp ứng tiêu chuẩn OSHA.
- Tăng hiệu suất thổi tắt: Khuếch đại luồng khí đầu ra gấp 25 lần so với khí nén đầu vào.
Tất cả các đầu phun Vortec đều tuân thủ quy định về áp suất cuối của OSHA 1910.242 (b), đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người vận hành.

Lợi Ích Vượt Trội Của Đầu Phun Khí Vortec
- Tiết kiệm chi phí tối đa: Giảm lượng khí nén tiêu thụ một cách đáng kể, trực tiếp làm giảm hóa đơn tiền điện và chi phí vận hành máy nén khí.
- Tăng hiệu suất công việc: Với lực thổi mạnh mẽ gấp 25 lần, công việc làm sạch, thổi phoi, làm khô được hoàn thành nhanh hơn.
- Môi trường làm việc an toàn & yên tĩnh: Giảm tiếng ồn đáng kể, giúp cải thiện môi trường làm việc và tuân thủ các quy định an toàn lao động.
- Linh hoạt và chính xác: Các tùy chọn đầu phun có thể uốn cong (flexible) giúp định vị luồng khí chính xác vào những khu vực khó tiếp cận.
- Đa dạng và dễ thay thế: Dễ dàng thay thế cho các ống đồng hở, ống khoan và các đầu phun kém hiệu quả khác mà không cần sửa đổi lớn.
Đặc Trưng Kỹ Thuật Nổi Bật Đầu phun vortec
- Thiết kế khuếch đại: Tăng lưu lượng khí đầu ra gấp 25 lần.
- Tuân thủ tiêu chuẩn OSHA: Đáp ứng cả hai quy định về tiếng ồn và áp suất cuối.
- Đa dạng chủng loại: Cung cấp đầy đủ các kiểu dáng, kích thước và lực đẩy (từ 3 – 72 oz.) để phù hợp với mọi ứng dụng.
- Tùy chọn điều chỉnh & linh hoạt: Các model có thể điều chỉnh lực đẩy hoặc đi kèm ống uốn dẻo để tăng tính linh hoạt.
- Vật liệu cao cấp: Có sẵn các tùy chọn bằng nhôm và thép không gỉ cho các môi trường khác nhau.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tổng Hợp Đầu Phun Khí Vortec
| Model# | Lực đẩy (oz.) | Khuếch đại không khí | Luồng không khí tại vòi (inch) | Luồng không khí ở 12″ (inch) |
Tiêu thụ khí (scfm)
|
| 1200 | 3-21 | 25 | 5/8″ | 3.5″ | 8-26 |
| 1200SS | 3-21 | 25 | 5/8″ | 3.5″ | 8-26 |
| 1201 | 6 | 25 | 16/3″ | 3.25″ | 9 |
| 1201F-12 | 6 | 25 | 16/3″ | 3.25″ | 9 |
| 1202 | 20 | 25 | 16/3″ | 3.25″ | 23 |
| 1203 | 9 | 25 | 1/4″ | 3.25″ | 13 |
| 1204 | 9 | 25 | 1/4″ | 3.25″ | 13 |
| 1205 | 28 | 25 | 1/4″ | 3.25″ | 31 |
| 1206 | 28 | 25 | 1/4″ | 3.25″ | 31 |
| 1220 | 72 | 25 | 1″ | 5″ | 120 |

English